TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CRM SPA CHO DOANH NGHIỆP
Module: Bắt đầu sử dụng
Tài liệu này bám theo UI hiện tại của CRM. Một số menu có thể ẩn/hiện tùy quyền tài khoản, nhưng các bước cơ bản dưới đây là giống nhau.
1. Đăng nhập hệ thống
- Mở trang đăng nhập CRM.
- Tại màn hình
Welcome Back, nhập vào ôEmail hoặc Username. - Nhập
Mật khẩu. - Nếu muốn hệ thống ghi nhớ đăng nhập trên thiết bị này, tick
Remember me. - Nhấn nút
Đăng nhập.
Lưu ý:
- Nếu nhập sai thông tin, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi màu đỏ ngay trong form.
- Bạn có thể dùng
emailhoặcusernameđể đăng nhập.
2. Quên mật khẩu
- Tại màn hình đăng nhập, chọn
Quên mật khẩunếu có hiển thị theo cấu hình. - Nhập
Email. - Nhấn nút
Gửi mail. - Kiểm tra email để làm tiếp bước đặt lại mật khẩu.
Lưu ý:
- Nếu nhớ lại tài khoản, chọn
Đã nhớ đăng nhậpđể quay lại màn hình login.
3. Làm quen với màn hình chính sau khi đăng nhập
Sau khi đăng nhập thành công, bạn sẽ vào Dashboard.
Các khu vực chính trên màn hình:
4. Chọn chi nhánh làm việc
- Nhìn lên thanh trên cùng.
- Nếu bạn là tài khoản quản lý nhiều chi nhánh, sẽ thấy hộp chọn
Chi nhánh. - Chọn chi nhánh cần làm việc.
- Hệ thống sẽ tự tải lại dữ liệu theo chi nhánh đã chọn.
Lưu ý:
- Nếu bạn không có quyền đổi chi nhánh, hệ thống chỉ hiển thị tên chi nhánh đang phụ trách.
5. Xem thông tin tổng quan trên Dashboard
- Vào
Dashboardtừ menu trái hoặc logo/home. - Xem nhanh 4 chỉ số chính:
- Doanh thu tháng
- Số booking tháng
- Số khách hàng tháng
- Số booking hủy tháng
3. Xem lịch hoạt động ở phần dưới để theo dõi tình hình trong ngày.
Mẹo sử dụng:
- Dashboard phù hợp để kiểm tra nhanh tình hình vận hành đầu ngày hoặc cuối ngày.
- Khi số liệu không đúng như mong muốn, hãy kiểm tra lại
chi nhánhđang chọn.
6. Dùng tìm kiếm nhanh trên thanh trên cùng
- Nhấn biểu tượng
kính lúp. - Nhập tên trang/chức năng cần tìm.
- Chọn kết quả phù hợp để đi nhanh đến màn hình cần dùng.
7. Xem thông báo
- Nhấn biểu tượng
chuôngở góc trên bên phải. - Xem danh sách thông báo mới trong menu xổ xuống.
- Nhấn vào từng thông báo để mở nội dung liên quan nếu có.
- Chọn
Đánh dấu đã đọckhi đã xử lý xong. - Chọn
Xem tất cả thông báođể mở danh sách đầy đủ.
8. Cập nhật thông tin cá nhân
- Nhấn vào ảnh đại diện hoặc tên tài khoản ở góc trên bên phải.
- Chọn
Profile. - Ở tab
Cài đặt chung, bạn có thể:- Đổi ảnh đại diện
- Sửa
Tên hiển thị - Sửa
Tài khoản đăng nhập - Sửa
Email
- Nhấn
Lưu.
9. Đổi mật khẩu
- Vào
Profile. - Chọn tab
Đổi mật khẩu. - Nhập
Mật khẩu mới. - Nhập lại tại ô
Xác nhận mật khẩu mới. - Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Có biểu tượng con mắt để hiện/ẩn mật khẩu khi nhập.
10. Đăng xuất
- Nhấn vào ảnh đại diện hoặc tên tài khoản ở góc trên bên phải.
- Chọn
Logout. - Hệ thống sẽ đưa bạn về màn hình đăng nhập.
Module: Booking
Module Booking dùng để tạo lịch hẹn, thêm sản phẩm/dịch vụ/gói, theo dõi trạng thái đơn, thanh toán và in phiếu cho khách.
1. Mở danh sách Booking
2. Tìm kiếm và lọc Booking
- Tại đầu màn hình booking, nhập tên hoặc số điện thoại khách vào ô
Tìm khách hàng. - Có thể lọc thêm theo:
Nhân viênChi nhánhTrạng tháiTrạng thái thanh toánKhoảng thời gian booking
- Nhấn
Tìm kiếm. - Nếu muốn xóa bộ lọc, nhấn nút
Reset.
Lưu ý:
- Dòng tổng hợp phía trên sẽ hiển thị:
- Tổng doanh thu
- Tổng tiền trên trang hiện tại
- Tổng đã thanh toán
- Tổng chưa thanh toán
3. Tạo Booking mới
- Tại màn hình danh sách booking, nhấn
Thêm mới. - Ở cột trái:
- Nhập từ khóa vào ô
Tìm sản phẩm/dịch vụ - Chọn loại ở dropdown:
Tất cảDịch vụSản phẩmGói
- Nhập từ khóa vào ô
- Chọn các mục khách mua bằng cách bấm vào item hiển thị trong danh sách kết quả.
- Ở cột phải, kiểm tra lại
giỏ chọn.
4. Nhập thông tin khách hàng khi tạo Booking
- Chọn
Chi nhánh. - Ở mục
Thông tin khách hàng:- Có thể tìm khách cũ trong ô chọn khách
- Hoặc nhập tay khách mới
- Điền các trường:
Tên khách hàngSố điện thoạiEmailĐịa chỉGhi chú
5. Chọn kiểu Booking
- Trong phần
Loại booking, chọn một trong hai:Đặt ngay: dùng khi khách đang có mặtĐặt lịch: dùng khi hẹn lịch trước
- Nếu chọn
Đặt lịch, nhậpThời gian booking.
6. Áp dụng thanh toán và khuyến mãi khi tạo Booking
- Nhập
Số tiền đã nhậnnếu khách đã thanh toán một phần hoặc toàn bộ. - Nếu có mã giảm giá:
- Chọn coupon ở ô
Discount - Nhấn
Apply
- Chọn coupon ở ô
- Kiểm tra bảng tổng kết phía dưới:
Tổng số lượngTổng tiềnGiảm giáTổng cần thanh toánSố tiền đã nhậnTiền thối lại
7. Lưu Booking
- Sau khi kiểm tra đủ thông tin, nhấn
Đặt lịch mới. - Nếu không muốn tiếp tục, nhấn
Hủy bỏ.
Lưu ý:
- Nên kiểm tra kỹ chi nhánh, khách hàng và danh sách dịch vụ trước khi lưu.
- Nếu nhập
Số tiền đã nhậnlớn hơn tổng tiền, hệ thống sẽ tínhTiền thối lại.
8. Xem chi tiết Booking
- Tại danh sách booking, nhấn nút
Xem. - Màn hình chi tiết sẽ hiển thị:
- Mã booking
- Trạng thái booking
- Trạng thái thanh toán
- Thời gian in/xem
- Chi nhánh
- Thông tin khách
- Danh sách dịch vụ/sản phẩm trong đơn
- Tổng tiền, giảm giá, đã nhận, tiền thối, còn nợ
9. Thanh toán Booking
Trong màn hình chi tiết booking:
- Kiểm tra phần tổng tiền và số còn nợ.
- Ở khu vực thanh toán, hệ thống có thể hiển thị:
VietQRChuyển khoản ngân hàng
- Nếu khách thanh toán thành công, nhấn
Xác nhận đã thanh toánnếu nút này có hiển thị. - Sau khi xác nhận, trạng thái thanh toán sẽ chuyển sang
Đã thanh toán.
10. In phiếu / hóa đơn Booking
- Trong danh sách booking hoặc màn hình chi tiết, nhấn nút
In. - Hệ thống sẽ mở bản in phiếu dịch vụ.
- Kiểm tra lại:
- Tên khách
- Dịch vụ/sản phẩm
- Thành tiền
- Đã nhận / còn nợ / tiền thối
- Thực hiện in từ trình duyệt.
11. Sửa Booking
- Tại danh sách booking hoặc màn hình chi tiết, nhấn
Sửa. - Ở màn hình chỉnh sửa, bạn có thể cập nhật:
Trạng thái bookingChi nhánhThời gian booking- Danh sách sản phẩm/dịch vụ
Số tiền đã nhậnMã giảm giá
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Thông tin khách hàng ở màn hình sửa hiện tại chủ yếu hiển thị để xem lại, không phải form chỉnh trực tiếp như lúc tạo mới.
- Đơn đã thanh toán không thể sửa
- Các trạng thái thường dùng gồm:
NewArrivedProcessingCompletedCancelled
12. Theo dõi gói liệu trình trong Booking
Nếu booking có Gói, màn hình chi tiết sẽ có thêm phần Lịch sử sử dụng gói dịch vụ.
Cách thêm lượt sử dụng:
- Mở chi tiết booking có chứa gói.
- Tại khu vực
Lịch sử sử dụng gói dịch vụ:- Nếu có nhiều gói, chọn đúng gói
- Nếu chỉ có 1 gói, hệ thống tự hiểu gói đó
- Nhập
Ngày đến - Nhập
Admin note - Nhấn
+ Thêm lượt đi (Add Visit)
Cách xem lịch sử dùng gói:
- Xem bảng bên phải trong phần lịch sử.
- Mỗi dòng thể hiện:
- Thời gian
- Ghi chú
- Người tạo
- Nếu cần, có thể nhấn
Xóađể xóa một lượt sử dụng.
13. Quy trình vận hành Booking đề xuất
- Tạo booking mới khi khách đặt lịch hoặc tới trực tiếp.
- Chọn đúng chi nhánh và đúng dịch vụ/gói.
- Gắn khách hàng cũ hoặc nhập khách hàng mới.
- Cập nhật trạng thái booking theo tiến trình:
Newkhi vừa tạoArrivedkhi khách đếnProcessingkhi đang thực hiện dịch vụCompletedkhi hoàn tất
- Xác nhận thanh toán và in phiếu nếu cần.
- Nếu là gói liệu trình, ghi nhận từng lần khách sử dụng.
Module: Khách hàng
Module Khách hàng dùng để lưu hồ sơ khách, tìm kiếm nhanh, xem lịch sử booking, cập nhật thông tin, quản lý trạng thái hoạt động và khôi phục khách đã xóa.
1. Mở danh sách khách hàng
Mỗi thẻ khách hàng thường có:
- Ảnh đại diện
- Tên khách
- Số điện thoại
- Địa chỉ
- Trạng thái
Active/Inactive - Nút
Xem,Sửa,Xóa
2. Tìm kiếm và lọc khách hàng
- Tại đầu màn hình danh sách, nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.
Có thể tìm theo:Tên kháchSố điện thoại
- Có thể lọc thêm theo:
Ngày tạoTrạng thái
- Nhấn
Tìm kiếm. - Nếu muốn xóa bộ lọc, nhấn nút
Reset.
Lưu ý:
- Bộ lọc ngày đang dùng dạng chọn ngày đơn.
- Trạng thái gồm:
ActiveInactive
3. Thêm nhanh khách hàng từ popup
- Tại danh sách khách hàng, nhấn
Thêm mới. - Popup
Tạo nhanh khách hàngsẽ mở ra. - Nhập các thông tin bắt buộc:
Tên khách hàngSố điện thoạiMật khẩu
- Nếu muốn, tải lên
Ảnh đại diện. - Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Nếu cần nhập đầy đủ hơn, nhấn
Đi tới trang tạo. - Popup thêm nhanh phù hợp khi lễ tân cần tạo khách thật nhanh trong lúc thao tác booking.
4. Tạo khách hàng đầy đủ
- Vào
Khách hàng. - Chọn
Thêm mớirồi vào trang tạo đầy đủ nếu cần. - Nhập các thông tin:
Ảnh đại diệnTên khách hàngbắt buộcEmailSố điện thoạibắt buộcĐịa chỉNgày sinhGiới tínhMật khẩubắt buộc
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
Tên khách hàngkhông được để trống.Số điện thoạilà bắt buộc và phải là duy nhất.- Hệ thống mặc định tạo khách mới với trạng thái
Active.
5. Xem hồ sơ khách hàng
- Tại danh sách khách hàng, nhấn nút
Xem. - Màn hình chi tiết khách hàng sẽ hiển thị:
- Ảnh đại diện
- Tên khách
QrCode- Số điện thoại
- Địa chỉ
- Ngày sinh
- Ngày tạo
- Giới tính
- Trạng thái
Ngoài ra, phần dưới còn có Lịch sử booking của khách:
- Mã booking
- Danh sách dịch vụ
- Trạng thái booking
- Trạng thái thanh toán
- Nút
Xem booking - Nút
Sửa booking
6. Xem QR Code khách hàng
- Vào màn hình chi tiết khách hàng.
- Nhấn vào dòng
QrCodedưới tên khách. - Hệ thống mở popup QR code nếu đã có.
Lưu ý:
- Nếu chưa có QR code, hệ thống sẽ báo cần cập nhật để tạo QR.
- Trong màn hình sửa khách hàng, QR code cũng có thể hiển thị bên cạnh ảnh đại diện.
7. Chỉnh sửa khách hàng
- Tại danh sách hoặc màn hình chi tiết, nhấn
Sửa. - Cập nhật các thông tin cần thiết:
- Ảnh đại diện
- Tên khách
- Số điện thoại
- Địa chỉ
- Ngày sinh
Trạng thái- Giới tính
- Mật khẩu mới nếu muốn đổi
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Nếu không nhập mật khẩu mới, hệ thống sẽ giữ nguyên mật khẩu cũ.
Số điện thoạivẫn phải là duy nhất.- Có thể chuyển khách sang
Inactivenếu không còn hoạt động.
8. Xóa khách hàng
- Tại danh sách khách hàng hoặc màn hình chi tiết, nhấn
Xóa. - Xác nhận lại khi hệ thống hỏi.
- Khách hàng sẽ được chuyển vào danh sách
Khách hàng đã xóa.
Lưu ý:
- Đây là xóa mềm, chưa mất hẳn dữ liệu ngay.
- Nếu khách có liên kết hệ thống ngoài, hệ thống cũng sẽ xử lý phần liên quan trước khi xóa.
9. Xem khách hàng đã xóa
- Trong màn hình danh sách khách hàng, nhấn
Khách hàng đã xóa. - Màn hình này hiển thị:
- Ảnh đại diện
- Tên khách
- Số điện thoại
- Trạng thái
Deleted - Nút
Khôi phục - Nút
Xóa vĩnh viễn
- Có thể tìm nhanh khách đã xóa bằng ô tìm kiếm.
10. Khôi phục khách hàng đã xóa
- Vào
Khách hàng đã xóa. - Tìm khách cần khôi phục.
- Nhấn nút
Khôi phục. - Xác nhận thao tác.
- Khách sẽ quay trở lại danh sách khách hàng bình thường.
11. Xóa vĩnh viễn khách hàng
- Vào
Khách hàng đã xóa. - Tìm đúng khách cần xóa vĩnh viễn.
- Nhấn nút
Xóa vĩnh viễn. - Xác nhận thao tác.
Lưu ý:
- Sau khi xóa vĩnh viễn, dữ liệu khách sẽ không thể khôi phục lại từ giao diện.
12. Xem ảnh khách hàng rõ hơn
- Tại danh sách khách hàng hoặc danh sách khách đã xóa, bấm vào ảnh đại diện.
- Hệ thống sẽ mở popup ảnh lớn.
- Nhấn
Xđể đóng.
13. Quy trình vận hành khách hàng đề xuất
- Tạo khách mới ngay khi khách phát sinh giao dịch đầu tiên.
- Luôn nhập đúng
TênvàSố điện thoạiđể dễ tìm lại. - Nếu cần thao tác nhanh, dùng popup
Tạo nhanh khách hàng. - Nếu khách có hồ sơ đầy đủ, cập nhật thêm email, địa chỉ, ngày sinh và giới tính.
- Trước khi tạo booking mới, nên kiểm tra khách đã tồn tại chưa để tránh trùng dữ liệu.
- Với khách không còn hoạt động, có thể chuyển
Inactivethay vì xóa ngay. - Chỉ dùng
Xóa vĩnh viễnkhi chắc chắn không cần giữ hồ sơ nữa.
Module: Sản phẩm, Dịch vụ và Gói
Nhóm module này dùng để cấu hình danh mục bán hàng trong CRM. Sản phẩm thường là hàng bán lẻ, Dịch vụ là liệu trình/thao tác thực hiện tại spa, còn Gói là combo hoặc gói nhiều lần sử dụng.
1. Cấu trúc quản lý
Trước khi tạo sản phẩm hoặc dịch vụ, nên thiết lập Danh mục trước để dữ liệu dễ tìm và dễ lọc.
Sản phẩmcó:Danh mục sản phẩmDanh sách sản phẩm
Dịch vụcó:Danh mục dịch vụDanh sách dịch vụ
Góilà một module riêng
2. Quản lý danh mục sản phẩm
- Vào
Sản phẩm>Danh mục sản phẩm. - Danh sách hiển thị:
- Ảnh đại diện
- Tên danh mục
- Loại
- Thời gian tạo
- Trạng thái
- Có thể tìm theo:
Tên danh mụcThời gian tạo
- Nhấn
Thêm mớiđể tạo danh mục mới. - Trong danh sách, dùng nút:
SửaXóa
3. Quản lý danh mục dịch vụ
- Vào
Dịch vụ>Danh mục dịch vụ. - Cách sử dụng tương tự danh mục sản phẩm:
- Tìm kiếm
- Thêm mới
- Sửa
- Xóa
- Danh sách cũng hiển thị ảnh, tên danh mục, loại, thời gian tạo, trạng thái.
4. Xem danh sách sản phẩm
- Vào
Sản phẩm>Danh sách. - Màn hình danh sách có:
- Nút
Thêm mới - Ô tìm kiếm theo
Tên sản phẩm - Bộ lọc
Danh mục
- Nút
- Danh sách hiển thị:
- Ảnh
- Tên sản phẩm
- Giá gốc / giá khuyến mãi
- Danh mục
- Trạng thái
- Chi nhánh áp dụng
- Nút
Sửa,Xóa
Lưu ý:
- Ở cột tên sản phẩm, hệ thống còn hiển thị các
Chi nhánhđang áp dụng.
5. Tạo sản phẩm mới
- Vào
Sản phẩm>Thêm mới. - Nhập các thông tin chính:
Tên sản phẩmGiá niêm yếtGiá khuyến mãiDanh mụcBonusTrạng tháiChi nhánh
- Tải
Ảnh sản phẩm. - Nhập
Mô tảở phần editor nếu cần. - Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
Tên sản phẩm,Giá niêm yếtvàChi nhánhlà các thông tin quan trọng nên luôn cần kiểm tra kỹ.Bonusđang gợi ý mặc định là 10% theo UI.- Có thể chọn nhiều chi nhánh áp dụng.
6. Chỉnh sửa sản phẩm
- Từ danh sách sản phẩm, nhấn
Sửa. - Cập nhật lại các trường:
- Tên
- Giá
- Danh mục
- Bonus
- Trạng thái
- Chi nhánh
- Ảnh
- Mô tả
- Nhấn
Lưu.
7. Xóa sản phẩm
- Tại danh sách sản phẩm, nhấn nút
Xóa. - Xác nhận khi hệ thống hỏi lại.
- Sản phẩm sẽ bị gỡ khỏi danh sách hoạt động.
8. Xem danh sách dịch vụ
- Vào
Dịch vụ>Danh sách. - Màn hình có:
- Nút
Thêm mới - Tìm theo
Tên dịch vụ - Lọc theo
Danh mục - Lọc theo
Dịch vụ nổi bật
- Nút
- Danh sách hiển thị:
- Ảnh
- Tên dịch vụ
- Giá gốc / giá ưu đãi
- Danh mục
- Trạng thái
- Cờ
Nổi bật - Chi nhánh áp dụng
- Nút
Sửa,Xóa
9. Tạo dịch vụ mới
- Vào
Dịch vụ>Thêm mới. - Nhập các trường:
Tên dịch vụGiá niêm yếtGiá khuyến mãiThời lượngtính theo phútDanh mụcBonusĐộ ưu tiênDịch vụ nổi bậtTrạng tháiChi nhánh
- Tải
Ảnh dịch vụ. - Nhập
Mô tả. - Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
Thời lượnglà trường rất quan trọng vì có ảnh hưởng đến luồng booking.Độ ưu tiêncó thể dùng để sắp xếp hiển thị.- Tick
Dịch vụ nổi bậtnếu muốn đánh dấu dịch vụ nổi bật.
10. Chỉnh sửa dịch vụ
- Từ danh sách dịch vụ, nhấn
Sửa. - Cập nhật:
- Tên
- Giá
- Thời lượng
- Danh mục
- Bonus
- Độ ưu tiên
- Nổi bật
- Trạng thái
- Chi nhánh
- Ảnh
- Mô tả
- Nhấn
Lưu.
11. Xóa dịch vụ
- Tại danh sách dịch vụ, nhấn
Xóa. - Xác nhận thao tác.
- Dịch vụ sẽ không còn hiển thị trong danh sách hoạt động.
12. Xem danh sách gói
- Vào module
Gói. - Màn hình danh sách có:
- Nút
Thêm mới - Ô tìm kiếm theo tên gói
- Nút
- Danh sách hiển thị:
- Ảnh đại diện
- Tiêu đề gói
- Giá gốc / giá khuyến mãi
Thời hạn / Số lần- Trạng thái
- Nút
Sửa,Xóa
Lưu ý:
- Phần
Thời hạn / Số lầnlà điểm khác biệt quan trọng của gói. Durationlà số ngày hiệu lực.Số lầnlà số lượt sử dụng mặc định của gói.
13. Tạo gói mới
- Vào
Gói>Thêm mới. - Nhập các thông tin:
Tiêu đềGiá gốcGiá khuyến mãiTrạng tháiBonusSố lần được đi (mặc định)Số ngày hiệu lựcChi nhánhMô tả
- Tải
Ảnh đại diện. - Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Nếu để trống hoặc cấu hình chưa hợp lý ở
Số lầnvàThời hạn, bộ phận vận hành có thể khó theo dõi việc dùng gói sau này. - Gói này sẽ được dùng trực tiếp trong
Bookingvà phầnLịch sử sử dụng gói dịch vụ.
14. Chỉnh sửa gói
- Từ danh sách gói, nhấn
Sửa. - Cập nhật:
- Tiêu đề
- Giá
- Trạng thái
- Bonus
- Số lần mặc định
- Số ngày hiệu lực
- Chi nhánh
- Mô tả
- Ảnh đại diện
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Màn hình sửa có hiển thị
Ảnh đại diện hiện tại. - Có thể thay ảnh mới mà không cần tạo lại gói.
15. Xóa gói
- Tại danh sách gói, nhấn
Xóa. - Xác nhận thao tác.
- Gói sẽ bị loại khỏi danh sách hoạt động.
16. Quy trình vận hành đề xuất
- Tạo
Danh mụctrước. - Sau đó tạo
Sản phẩm,Dịch vụ, hoặcGói. - Gán đúng
Chi nhánhđể tránh trường hợp không tìm thấy item khi tạo booking. - Với
Dịch vụ, luôn nhập đúngThời lượng. - Với
Gói, luôn kiểm tra kỹ:Số lần mặc địnhSố ngày hiệu lực
- Chỉ bật
Activekhi item đã sẵn sàng đưa vào sử dụng.
Module: Khuyến mãi
Module Khuyến mãi dùng để tạo và quản lý mã giảm giá áp dụng cho booking. Hệ thống hỗ trợ cả mã giảm giá cố định và mã giảm theo phần trăm, có thể áp dụng cho toàn bộ khách hàng hoặc cho một nhóm khách cụ thể.
1. Mở danh sách khuyến mãi
Các trạng thái có thể gặp:
ActiveInactiveExpiredDeleted
2. Tìm kiếm và lọc mã giảm giá
- Ở đầu danh sách, nhập
Codevào ô tìm kiếm nếu muốn tìm nhanh theo mã. - Có thể lọc thêm theo:
Loại couponTrạng thái
- Nhấn
Tìm kiếm. - Nếu muốn xóa bộ lọc, nhấn
Reset.
Lưu ý:
- Loại coupon gồm:
Giảm giá cố địnhGiảm theo phần trăm
3. Tạo mã giảm giá mới
- Tại danh sách khuyến mãi, nhấn
Thêm mới. - Nếu hệ thống mở bước chọn loại, chọn một trong hai:
Giảm giá cố địnhGiảm theo phần trăm
- Nhấn
Lưuđể sang form tạo mới.
4. Nhập thông tin mã giảm giá
Tại form tạo mới, nhập các trường sau:
Phần bên trái:
Ảnh đại diệnnếu muốnNgày hết hạnSố lần sử dụng
Phần bên phải:
Tên khuyến mãiMã couponLoại couponGiá trị giảmKhách hàngnếu muốn giới hạn theo khách cụ thể
Phần dưới:
Nội dungmô tả chương trình khuyến mãi
Cuối cùng:
- Nhấn
Lưu. - Nếu không muốn tiếp tục, nhấn
Quay lại.
5. Quy tắc cần lưu ý khi tạo khuyến mãi
Tên khuyến mãi,Mã coupon,Loại coupon,Giá trị giảmlà bắt buộc.Mã couponkhông được trùng với mã đang ở trạng tháiactivehoặcinactive.- Nếu là mã
phần trăm, giá trị không được vượt quá100. - Nếu nhập
Số lần sử dụng, giá trị phải lớn hơn hoặc bằng1. - Nếu không nhập
Số lần sử dụng, hệ thống hiểu là không giới hạn. Ngày hết hạnkhông được nhỏ hơn ngày hiện tại.
6. Phạm vi áp dụng mã giảm giá
Hệ thống đang hỗ trợ 2 cách áp dụng:
- Không chọn khách hàng nào:
Mã được hiểu là áp dụng chotoàn bộ khách hàng. - Chọn một hoặc nhiều khách hàng:
Mã chỉ áp dụng cho nhóm khách đã chọn.
Lưu ý:
- Ở danh sách coupon, nếu mã có khách hàng được gán riêng, hệ thống hiển thị phạm vi là
Nhóm khách hàng. - Nếu không có danh sách khách cụ thể, hệ thống hiển thị là
Tất cả khách hàng.
7. Chỉnh sửa mã giảm giá
- Tại danh sách khuyến mãi, nhấn
Sửa. - Cập nhật các thông tin cần thiết:
- Ảnh đại diện
- Ngày hết hạn
- Số lần sử dụng
- Tên
- Mã coupon
- Loại coupon
- Giá trị giảm
- Danh sách khách hàng áp dụng
- Nội dung
- Trạng thái
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Khi sửa, bạn có thể chuyển trạng thái coupon thành:
ActiveInactiveDeletednếu mã đã ở trạng thái deleted
- Danh sách khách hàng áp dụng sẽ được cập nhật lại theo lựa chọn mới.
8. Xóa mã giảm giá
- Tại danh sách khuyến mãi, nhấn nút
Xóa. - Xác nhận thao tác.
- Hệ thống sẽ không xóa hẳn bản ghi mà chuyển mã sang trạng thái
Deleted.
Lưu ý:
- Đây là xóa logic, không phải xóa vĩnh viễn.
- Mã ở trạng thái
Deletedsẽ không còn được dùng như mã hoạt động.
9. Cách đọc trạng thái coupon trên danh sách
Active: đang hoạt động và còn hiệu lựcInactive: đang tắt thủ côngExpired: đã quá hạnDeleted: đã bị gỡ khỏi sử dụng
Ngoài ra, thanh tiến trình trên thẻ hiển thị:
- Số lần đã dùng
- Tổng giới hạn sử dụng
- Tỷ lệ phần trăm đã dùng
Nếu limit = 0, hệ thống hiểu là không giới hạn.
10. Xem lịch sử sử dụng mã giảm giá
-
Vào
Khuyến mãi>Lịch sử sử dụng mãnếu menu/quyền có hiển thị. -
Màn hình này hiển thị:
- ID
- Booking áp dụng
- Mã coupon
- Số tiền đã giảm
- Thời gian sử dụng
- Nút
Xóa
-
Có thể tìm theo
Mã giảm giá. -
Nhấn vào
Booking IDđể mở chi tiết booking liên quan. -
Nhấn vào
Mã couponđể mở màn hình chỉnh sửa mã đó.
11. Xóa một lượt sử dụng mã giảm giá
- Tại màn hình
Lịch sử sử dụng mã, tìm dòng cần xóa. - Nhấn nút
Xóa. - Xác nhận thao tác.
Lưu ý:
- Chỉ nên làm khi chắc chắn dữ liệu sử dụng mã bị ghi nhận sai.
12. Cách vận hành khuyến mãi đề xuất
- Tạo mã giảm giá với tên và code dễ hiểu.
- Chọn đúng loại:
Fixednếu muốn trừ tiền cố địnhPercentagenếu muốn giảm theo %
- Luôn đặt
Ngày hết hạnrõ ràng. - Nếu chạy chiến dịch riêng cho khách VIP, chỉ định đúng danh sách khách hàng.
- Nếu chạy mã đại trà, để trống danh sách khách.
- Kiểm tra định kỳ:
- Mã nào sắp hết hạn
- Mã nào đã dùng gần hết lượt
- Mã nào nên chuyển
Inactive
13. Ứng dụng trong Booking
Khi tạo hoặc sửa booking:
- Chọn coupon ở ô
Giảm giá. - Nhấn
Apply. - Hệ thống sẽ tự tính lại:
- Tổng giảm giá
- Tổng tiền cần thanh toán
Lưu ý:
- Booking chỉ áp dụng được các mã hợp lệ theo điều kiện hệ thống.
- Nếu mã hết hạn, sai phạm vi khách hàng, hoặc không còn hiệu lực, hệ thống sẽ không áp dụng được.
Module: Quản lý admin
Module Quản lý admin dùng để quản lý tài khoản nhân sự đăng nhập CRM, vai trò mặc định và quyền thao tác của từng người dùng trong hệ thống.
Phần này gồm 2 nhóm chính:
Danh sách adminVai trò (Roles)
1. Mở danh sách admin
- Vào
Quản lý admin>Danh sách admin. - Màn hình hiển thị danh sách tài khoản quản trị.
- Mỗi dòng thường có:
ID- Thông tin admin: ảnh, tên, email, username
Vai tròQuyền bổ sungChi nhánhTrạng thái- Nút
Sửa,Xóa
Lưu ý:
- Nếu là
Super Admin, hệ thống sẽ hiển thị badge riêng. - Cột
Quyền bổ sunglà các quyền cấp thêm ngoài role mặc định.
2. Tìm kiếm và lọc admin
- Tại đầu màn hình danh sách admin, nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.
Có thể tìm theo:- Tên
- Username
- Số điện thoại
- Có thể lọc thêm theo:
Trạng tháiChi nhánh
- Nhấn
Tìm kiếm.
3. Thêm tài khoản admin mới
- Tại danh sách admin, nhấn
Thêm mới. - Nhập các thông tin:
UsernameTênEmailChi nhánhVai tròTrạng tháiMật khẩuSuper Admin: Có / Không
- Nếu muốn, tải lên
Ảnh đại diện. - Ở phần dưới, chọn
Quyền bổ sung (Override)nếu cần. - Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
Email,Username,Tên,Mật khẩulà các trường quan trọng cần nhập đúng ngay từ đầu.Vai tròlà bộ quyền mặc định của user.Quyền bổ sungchỉ dùng khi muốn cấp thêm quyền riêng cho tài khoản này.
4. Hiểu đúng Role và Override
Có 2 lớp quyền trong hệ thống:
-
Role
Đây là bộ quyền mặc định gán theo vai trò, ví dụ:- Quản lý chi nhánh
- Lễ tân
- Kế toán
- Marketing
-
Override
Đây là quyền cộng thêm riêng cho từng tài khoản, ngoài role đang có.
Ví dụ:
- User có role
Lễ tân - Nhưng cần thêm quyền
Xem báo cáo doanh thu - Khi đó chỉ cần tick thêm quyền đó trong
Override
Lưu ý:
- Quyền đến từ
Rolesẽ được tự động tick và khóa trên UI. - Quyền
Overridelà phần bạn cấp thêm thủ công.
5. Chỉnh sửa tài khoản admin
- Tại danh sách admin, nhấn
Sửa. - Cập nhật các thông tin:
UsernameTênChi nhánhVai tròTrạng tháiMật khẩunếu muốn đổiSuper AdminẢnh đại diệnQuyền bổ sung
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Ở màn hình sửa,
Emailhiện đang ở chế độ chỉ đọc. - Nếu để trống
Mật khẩu, hệ thống sẽ giữ nguyên mật khẩu cũ. - Khi đổi role, UI sẽ tự cập nhật ma trận quyền tương ứng.
6. Xóa tài khoản admin
- Tại danh sách admin, nhấn nút
Xóa. - Xác nhận thao tác nếu hệ thống hỏi lại.
Lưu ý:
- Tài khoản
Super Adminhiện không hiển thị nút xóa trên danh sách. - Chỉ xóa khi chắc chắn tài khoản đó không còn sử dụng.
7. Quản lý vai trò
- Vào
Quản lý admin>Vai trò. - Màn hình danh sách vai trò hiển thị:
STTTên vai tròSố lượng userNgày tạoThao tác
- Có thể:
Thêm vai tròSửa vai tròXóa vai trò
Lưu ý:
- Nếu một vai trò đang có user sử dụng, hệ thống sẽ chặn xóa.
8. Tạo vai trò mới
- Tại danh sách vai trò, nhấn
Thêm vai trò. - Nhập
Tên vai trò. - Ở phần dưới, tick các quyền muốn cấp mặc định cho vai trò này.
- Nhấn
Lưu Vai trò.
Lưu ý:
- Tên vai trò không được trùng.
- Nên đặt tên dễ hiểu theo chức năng công việc thực tế.
9. Chỉnh sửa vai trò
- Tại danh sách vai trò, nhấn
Sửa. - Đổi tên vai trò nếu cần.
- Tick bỏ các quyền trong bảng phân quyền.
- Nhấn
Lưu thay đổi.
10. Xóa vai trò
- Tại danh sách vai trò, nhấn
Xóa. - Xác nhận thao tác.
Lưu ý:
- Nếu vai trò đang có người dùng gán vào, hệ thống sẽ báo không thể xóa.
11. Cách đọc bảng phân quyền
Bảng phân quyền hiện đang chia theo nhóm chức năng. Một số nhóm lớn gồm:
BookingQuản lý adminVai tròKhách hàngNội bộSản phẩmDịch vụKhuyến mãiBáo cáoCài đặt
Trong mỗi nhóm thường có các quyền như:
XemThêmSửaChi tiếtXóa- Một số quyền riêng như
Export,Sync,FAQ,Notification...
Lưu ý:
- Tick quyền cấp nhóm cha không có nghĩa luôn thay thế toàn bộ quyền con, nên vẫn cần kiểm tra từng ô quan trọng.
- Với user có role, các quyền role sẽ tự hiện sẵn.
12. Gợi ý phân quyền vận hành
Một số cách chia phổ biến:
Super Admin
Có toàn quyền, chỉ cấp cho số rất ít người.Quản lý chi nhánh
Xem và sửa booking, khách hàng, sản phẩm, dịch vụ, khuyến mãi tại chi nhánh.Lễ tân
Chủ yếu quyền booking, khách hàng, xem dịch vụ/sản phẩm.Kế toán
Quyền hóa đơn, báo cáo, một phần booking.Marketing
Quyền banner, bộ sưu tập, tin tức, khuyến mãi.
13. Quy trình nên dùng
- Tạo
Vai tròtrước. - Gán
Vai tròkhi tạo user admin mới. - Chỉ dùng
Overridekhi thực sự cần cấp thêm một vài quyền đặc biệt. - Hạn chế cấp
Super Admintràn lan. - Định kỳ rà soát:
- User còn hoạt động hay không
- Đúng chi nhánh hay chưa
- Quyền có đang vượt nhu cầu thực tế không
Module: Quản lý nội bộ
Module Quản lý nội bộ trong menu hiện tại gồm các phần chính:
Nhân viênChi nhánhBảng lươngNghỉ phépChấm côngMẫu email
Module này phục vụ vận hành nội bộ của spa, không phải phần dành cho khách hàng cuối.
1. Quản lý nhân viên
Vào Quản lý nội bộ > Nhân viên.
Màn hình danh sách hiển thị:
- Nút
Thêm mới - Nút
Thêm field mới - Bộ lọc theo:
- Từ khóa
- Chi nhánh
- Danh sách nhân viên gồm:
- Ảnh đại diện
- Tên
- Email, số điện thoại, ngày sinh, địa chỉ
- Chi nhánh
- Trạng thái làm việc
- Lương cơ bản
- Nút
Sửa,Xóa
2. Thêm nhân viên mới
- Nhấn
Thêm mới. - Ở cột trái:
- Tải ảnh đại diện
- Chọn
Trạng thái - Nếu là thử việc, nhập:
Ngày bắt đầu thử việcNgày kết thúc thử việc
- Ở tab
Thông tin, nhập:Họ tênNgày sinhSố điện thoạiEmailChi nhánhMật khẩuLương cơ bản- Tick
Lương netnếu áp dụng Bonus (%)% lương thử việcSố người phụ thuộcSố ngày nghỉ
- Nếu có các tab field tùy chỉnh, nhập thêm thông tin tại đó.
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Hệ thống hỗ trợ
custom fields, nên một số đơn vị có thể thấy thêm nhiều tab thông tin ngoài tab mặc định. - Trạng thái thường gặp:
Đang làmThử việcĐã nghỉ
3. Chỉnh sửa nhân viên
- Tại danh sách nhân viên, nhấn
Sửa. - Cập nhật lại thông tin cá nhân, lương, trạng thái, chi nhánh, ngày thử việc hoặc field bổ sung.
- Nếu nhân viên đã có QR, màn hình sửa có thể hiển thị mã QR.
- Nhấn
Lưu.
4. Quản lý chi nhánh
Vào Quản lý nội bộ > Chi nhánh.
Màn hình danh sách hiển thị:
- Nút
Thêm mới - Bộ lọc theo:
- Từ khóa
- Trạng thái
- Danh sách gồm:
- Tên chi nhánh
- Địa chỉ
- Số điện thoại
- Ngân hàng
- QR ngân hàng nếu có
- Trạng thái
- Nút
Sửa,Xóa
5. Thêm chi nhánh mới
- Nhấn
Thêm mới. - Nhập phần
Thông tin:Tên chi nhánhĐịa chỉSố điện thoạiTrạng tháiThứ tự sort- Ảnh đại diện
- Ảnh bìa
- Nhập phần
Thông tin ngân hàng:Tên ngân hàngTên chủ tài khoảnSố tài khoản / mã chuyển khoảnTên chi nhánh ngân hàngQR chuyển khoản
- Ở phần bản đồ:
- Tìm địa chỉ
- Chọn vị trí trên map
- Hoặc nhập
Latitude/Longitude
- Thiết lập
Giờ làm việccho từng ngày trong tuần:- Giờ bắt đầu
- Giờ kết thúc
- Tick
Nghỉnếu ngày đó không làm
- Nhấn
Lưu.
6. Chỉnh sửa chi nhánh
- Từ danh sách chi nhánh, nhấn
Sửa. - Cập nhật thông tin cơ bản, ngân hàng, tọa độ bản đồ, ảnh, và giờ làm việc.
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Giờ làm việc chi nhánh rất quan trọng vì có thể ảnh hưởng đến booking và chấm công.
- QR ngân hàng của chi nhánh có thể được dùng ở màn hình thanh toán booking.
7. Quản lý bảng lương
Phần bảng lương hiện gắn trực tiếp với nhân viên.
Cách vào:
- Vào
Nhân viên. - Ở từng nhân viên, bấm nút thêm lương hoặc vào khu vực lương trong hồ sơ nhân viên.
- Khu vực này hiển thị:
- Tên kỳ lương
- Lương cơ bản
- Phụ cấp
- Tăng ca
- Công chuẩn / công thực tế
- Tạm ứng
- Khấu trừ
- Thuế TNCN
- Tổng thực nhận
Có thể thao tác:
Lọc theo kỳ lươngThêm bảng lươngSửaXóa
Lưu ý:
- Đây là phần dữ liệu nhạy cảm, nên chỉ cấp quyền cho đúng vai trò.
- Hệ thống đang hiển thị khá chi tiết các khoản bảo hiểm và khấu trừ.
8. Quản lý nghỉ phép
Vào Quản lý nội bộ > Nghỉ phép.
Màn hình danh sách có:
- Nút
Thêm mới - Bộ lọc theo:
- Nhân viên
- Tháng
- Năm
- Trạng thái
- Danh sách gồm:
- Nhân viên
- Ngày bắt đầu nghỉ
- Ngày kết thúc nghỉ
- Tổng số ngày nghỉ
- Ghi chú
- Trạng thái
- Nút
Sửa,Xóa
Nếu đơn đang ở trạng thái chờ duyệt, hệ thống có nút:
Từ chốiDuyệt
9. Tạo đơn nghỉ phép
- Nhấn
Thêm mới. - Chọn
Nhân viên. - Nhập:
Ngày bắt đầu nghỉNgày kết thúc nghỉSố ngày nghỉTrạng tháiGhi chú
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Có thể tạo trực tiếp với trạng thái:
Chờ duyệtKhông duyệtĐã duyệt
10. Quản lý chấm công
Vào Quản lý nội bộ > Chấm công.
Màn hình danh sách có:
- Nút
Thêm mới - Bộ lọc theo:
- Nhân viên
- Từ ngày
- Đến ngày
- Danh sách hiển thị:
- Nhân viên
- Ngày chấm công
- Giờ vào
- Giờ ra
- Tổng giờ làm
- Ghi chú
- Nút
Sửa
11. Thêm bản ghi chấm công
- Nhấn
Thêm mới. - Chọn
Nhân viên. - Nhập:
Giờ vàoGiờ raGhi chú
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Hệ thống dùng datetime picker cho giờ vào/ra.
- Màn hình danh sách có tính tổng giờ làm sau khi trừ thời gian nghỉ trưa theo logic hệ thống.
12. Quản lý mẫu email
Vào Quản lý nội bộ > Mẫu email.
Màn hình danh sách có:
- Nút
Thêm mới - Tìm kiếm theo
Tiêu đề - Danh sách hiển thị:
IDTiêu đềKeyTrạng thái- Nút
Sửa,Xóa
13. Tạo mẫu email
- Nhấn
Thêm mới. - Nhập:
Tiêu đềKeyNội dungTrạng thái
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
Keynên đặt cố định, dễ nhớ và không trùng.- Nội dung đang dùng editor để soạn HTML/email template.
14. Quy trình vận hành đề xuất
- Tạo
Chi nhánhtrước. - Sau đó tạo
Nhân viênvà gán đúng chi nhánh. - Thiết lập
Giờ làm việccho chi nhánh. - Khi có phát sinh nội bộ:
- Dùng
Chấm côngđể quản lý thời gian - Dùng
Nghỉ phépđể theo dõi đơn nghỉ - Dùng
Bảng lươngđể tổng hợp thu nhập
- Dùng
- Dùng
Mẫu emailcho các nội dung gửi tự động/nội bộ nếu có.
Module: Tin tức
Module Tin tức dùng để quản lý các bài viết hiển thị cho website/app, bao gồm tin thường và tin khuyến mãi.
1. Mở danh sách tin tức
2. Tìm kiếm và lọc tin tức
- Nhập từ khóa vào ô
Tìm kiếm. - Nếu muốn, chọn
Loại tin tức:Tin bình thườngTin khuyến mãi
- Nhấn
Tìm kiếm. - Nếu muốn bỏ lọc, nhấn
Reset.
3. Tạo bài tin tức mới
- Tại danh sách tin tức, nhấn
Thêm mới. - Ở cột trái:
- Tải
Ảnh đại diện
- Tải
- Ở cột phải, nhập:
Tiêu đềbắt buộcPhụ đềLoại tin tứcTrạng thái
- Ở phần dưới, nhập
Nội dungbài viết bằng editor. - Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
Tiêu đềvàLoại tin tứclà bắt buộc.Trạng tháigồm:ActiveInactive
4. Loại tin tức
Hiện tại hệ thống hỗ trợ 2 loại:
Tin bình thườngTin khuyến mãi
Gợi ý:
- Dùng
Tin bình thườngcho bài giới thiệu, thông báo, chia sẻ kiến thức. - Dùng
Tin khuyến mãicho các bài ưu đãi, campaign, giảm giá.
5. Xem chi tiết bài viết
- Tại danh sách tin tức, nhấn nút
Xem. - Màn hình chi tiết sẽ hiển thị:
- Ảnh đại diện
- Tiêu đề
- Loại tin
- Ngày tạo
- Số lượt thích
- Trạng thái
- Toàn bộ nội dung bài viết
- Nhấn
Quay lạiđể trở về danh sách.
6. Chỉnh sửa bài viết
- Tại danh sách tin tức, nhấn
Sửa. - Cập nhật các trường:
- Ảnh đại diện
- Tiêu đề
- Phụ đề
- Loại tin tức
- Trạng thái
- Nội dung
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Khi sửa, hệ thống giữ lại ảnh cũ nếu bạn không tải ảnh mới.
- Nội dung bài viết được chỉnh trực tiếp trong editor.
7. Xóa bài viết
- Tại danh sách tin tức, nhấn
Xóa. - Xác nhận thao tác khi hệ thống hỏi lại.
- Bài viết sẽ bị xóa khỏi danh sách.
Lưu ý:
- Đây là xóa trực tiếp khỏi dữ liệu bài viết hiện tại, không thấy UI thùng rác riêng cho tin tức trong module này.
8. Các thông tin hệ thống tự xử lý
Khi tạo bài viết, hệ thống sẽ tự:
- Sinh
slugtừ tiêu đề - Gán
authormặc định làAdmin - Lưu ảnh vào thư mục ảnh tin tức
Bạn không cần thao tác tay các phần này trên giao diện.
9. Quy trình vận hành đề xuất
- Chuẩn bị ảnh đại diện rõ ràng, đúng tỷ lệ.
- Viết
Tiêu đềngắn gọn, dễ hiểu. - Nếu cần, thêm
Phụ đềđể mô tả ngắn. - Chọn đúng
Loại tin tức. - Soạn
Nội dungđầy đủ trong editor. - Nếu bài chưa sẵn sàng hiển thị, để
Inactive. - Chỉ chuyển
Activekhi đã kiểm tra xong nội dung và hình ảnh.
10. Gợi ý sử dụng thực tế
Tin bình thường:- Giới thiệu dịch vụ mới
- Thông báo lịch nghỉ
- Chia sẻ kiến thức chăm sóc da/body
Tin khuyến mãi:- Ưu đãi tháng
- Flash sale
- Khuyến mãi khai trương / sinh nhật chi nhánh
Module: Bộ sưu tập
Module Bộ sưu tập dùng để quản lý các album hình ảnh hiển thị cho website/app. Mỗi bộ sưu tập sẽ thuộc một Danh mục, có ảnh đại diện và một danh sách ảnh bên trong.
1. Cấu trúc module
Trong phần này có 2 nhóm:
Danh mục bộ sưu tậpBộ sưu tập
Quy trình nên làm:
- Tạo
Danh mụctrước - Sau đó tạo
Bộ sưu tập
2. Quản lý danh mục bộ sưu tập
Vào Bộ sưu tập > Danh mục.
Màn hình danh sách hiển thị:
- Nút
Thêm mới - Bộ lọc theo:
Tên danh mụcNgày đăng
- Danh sách gồm:
- ID
- Tên danh mục
- Mô tả
- Ngày tạo
- Nút
Sửa,Xóa
3. Tạo danh mục bộ sưu tập
- Nhấn
Thêm mới. - Nhập:
Tên danh mụcbắt buộcMô tả
- Nhấn
Lưu.
4. Chỉnh sửa danh mục
- Tại danh sách danh mục, nhấn
Sửa. - Cập nhật:
- Tên danh mục
- Mô tả
- Nhấn
Lưu.
5. Xóa danh mục
- Tại danh sách danh mục, nhấn
Xóa. - Xác nhận thao tác.
Lưu ý:
- Nếu danh mục đang có bộ sưu tập bên trong, hệ thống sẽ chặn xóa và báo lỗi.
6. Xem danh sách bộ sưu tập
Vào Bộ sưu tập > Danh sách.
Màn hình hiển thị:
- Nút
Thêm mới - Bộ lọc theo:
Tên bộ sưu tậpDanh mụcNgày đăng
- Danh sách gồm:
- ID
- Ảnh đại diện
- Tên bộ sưu tập
- Danh mục
- Số lượt thích
- Ngày tạo
- Nút
Xem,Sửa,Xóa
7. Xem nhanh ảnh trong bộ sưu tập
- Tại danh sách bộ sưu tập, nhấn nút
Xem. - Hệ thống mở popup.
- Trong popup sẽ có:
- Tên bộ sưu tập
- Carousel ảnh
- Nút
Prev/Next
- Ảnh đầu tiên được xem như ảnh nổi bật trong danh sách ảnh.
8. Tạo bộ sưu tập mới
- Nhấn
Thêm mới. - Tải lên
Ảnh đại diện. - Nhập:
Tên bộ sưu tậpbắt buộcDanh mụcbắt buộc
- Ở phần
Danh sách ảnh, tải các ảnh chi tiết bằng khu vực kéo thả/upload. - Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
Ảnh đại diệnlà bắt buộc.Danh sách ảnhcũng là bắt buộc.- Ảnh đầu tiên trong danh sách ảnh sẽ được hệ thống đánh dấu là
featured. - File upload ảnh chi tiết đang dùng FilePond:
- Có thể kéo thả
- Có thể sắp xếp lại thứ tự
- Có giới hạn dung lượng từng ảnh
- Có giới hạn số lượng ảnh
9. Chỉnh sửa bộ sưu tập
- Tại danh sách bộ sưu tập, nhấn
Sửa. - Cập nhật:
- Ảnh đại diện
- Tên bộ sưu tập
- Danh mục
- Danh sách ảnh
- Có thể:
- Giữ lại ảnh cũ
- Xóa bớt ảnh
- Thêm ảnh mới
- Đổi thứ tự ảnh
- Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Khi sửa, danh sách ảnh cũ sẽ được nạp sẵn lên FilePond.
- Nếu xóa ảnh cũ khỏi danh sách rồi lưu, hệ thống sẽ xóa ảnh đó khỏi bộ sưu tập.
- Ảnh đầu tiên sau khi sắp xếp lại sẽ trở thành ảnh nổi bật.
10. Xóa bộ sưu tập
- Tại danh sách bộ sưu tập, nhấn
Xóa. - Xác nhận thao tác.
Lưu ý:
- Khi xóa bộ sưu tập, hệ thống cũng xử lý xóa danh sách ảnh liên quan.
11. Số lượt thích
Trong danh sách bộ sưu tập có cột Số lượt thích.
Ý nghĩa:
- Giúp theo dõi album nào được người dùng quan tâm nhiều hơn.
- Có thể dùng để ưu tiên hiển thị hoặc đánh giá hiệu quả nội dung hình ảnh.
12. Quy trình vận hành đề xuất
- Tạo
Danh mụcrõ ràng trước, ví dụ:- Trước và sau liệu trình
- Không gian spa
- Khách hàng thực tế
- Sự kiện / khai trương
- Khi tạo bộ sưu tập:
- Chọn ảnh đại diện đẹp, rõ, đại diện đúng nội dung album
- Đặt tên dễ hiểu
- Tải ảnh chi tiết theo đúng thứ tự muốn hiển thị
- Chỉ xóa danh mục khi chắc chắn không còn bộ sưu tập bên trong.
13. Gợi ý sử dụng thực tế
- Dùng
Bộ sưu tậpđể xây dựng niềm tin hình ảnh cho khách hàng. - Nên tách album theo chủ đề thay vì dồn tất cả ảnh vào một bộ sưu tập.
- Ưu tiên ảnh thật của spa, khách hàng, không gian và kết quả dịch vụ.
Module: Banner
1. Mở danh sách banner
2. Tìm kiếm và lọc banner
- Nhập từ khóa vào ô
Tìm kiếm.
Hiện tại tìm chủ yếu theoLink. - Có thể lọc thêm theo:
Ngày đăngTrạng thái
- Nhấn
Tìm kiếm. - Nếu muốn bỏ lọc, nhấn
Reset.
- Tại màn hình danh sách, nhấn
Thêm mới. - Tải
Hình ảnh banner. - Nếu cần, nhập
Link. - Nhấn
Lưu.
Lưu ý:
- Ảnh là bắt buộc.
Linklà tùy chọn, dùng khi muốn banner dẫn tới một trang cụ thể.
Lưu ý:
- Nếu không chọn ảnh mới, hệ thống giữ ảnh cũ.
- Trạng thái gồm:
ActiveInactive
7. Upload nhiều banner cùng lúc
- Tại màn hình danh sách, nhấn
Upload nhiều ảnh. - Chọn một hoặc nhiều ảnh từ máy tính.
- Hệ thống hiển thị phần
Xem trước ảnh đã chọn. - Nếu chọn nhầm, nhấn biểu tượng
thùng ráctrên từng ảnh để bỏ ra. - Nhấn
Tải lên.
Lưu ý:
- Hệ thống giới hạn:
- Tối đa
10 bannertrong toàn bộ module - Ảnh tối đa
5MBtheo giao diện upload nhiều
- Tối đa
- Nếu có file vượt dung lượng hoặc vượt số lượng, hệ thống sẽ báo lỗi.
- Upload nhiều ảnh phù hợp khi cần làm mới một loạt banner trong một đợt.
8. Sắp xếp thứ tự banner
Lưu ý:
- Đây là thứ tự hiển thị của banner.
- Sau khi kéo xong, hệ thống gửi lưu tự động, không cần bấm
Lưuthêm.
9. Giới hạn số lượng banner
Theo logic hiện tại:
Vì vậy, trước khi thêm banner mới, nên kiểm tra và xóa bớt banner cũ nếu cần.
10. Quy trình vận hành đề xuất
- Chuẩn bị ảnh đúng kích thước hiển thị mong muốn.
- Nếu cập nhật ít banner:
- dùng
Thêm mới
- dùng
- Nếu cập nhật cả đợt:
- dùng
Upload nhiều ảnh
- dùng
- Sau khi upload xong:
- kiểm tra ảnh
- gắn
Linknếu cần - chỉnh
Trạng thái - kéo thả lại thứ tự hiển thị
- Chỉ để
Activecác banner đang muốn hiển thị thật.
11. Gợi ý sử dụng thực tế
Module: Báo cáo doanh thu
Module Báo cáo doanh thu dùng để theo dõi tổng quan doanh thu, số booking, số khách hàng, tỷ lệ chuyển đổi và xem chi tiết từng giao dịch đã phát sinh.
1. Mở báo cáo doanh thu
2. Xem các chỉ số tổng quan
Ở đầu trang, hệ thống hiển thị 4 thẻ số liệu:
Tổng doanh thuSố bookingSố khách hàngTỷ lệ chuyển đổi
Ý nghĩa:
Tổng doanh thu: tổng tiền từ các đơn đã thanh toánSố booking: tổng số booking trong phạm vi dữ liệu hiện tạiSố khách hàng: số khách active có phát sinh đơn theo logic báo cáoTỷ lệ chuyển đổi: tỷ lệ giữa khách đã thanh toán so với số booking theo cách tính hiện tại của hệ thống
Lưu ý:
- Báo cáo hiện đang tự lấy dữ liệu theo
chi nhánh đang chọnở thanh trên nếu hệ thống có chọn chi nhánh.
3. Xem biểu đồ doanh thu
Ở giữa trang có phần Biểu đồ doanh thu.
Bạn có thể chuyển giữa 3 chế độ:
NgàyThángNăm
Cách dùng:
- Nhấn vào nút
Ngày,ThánghoặcNăm. - Biểu đồ sẽ đổi dữ liệu tương ứng.
Ý nghĩa:
Ngày: doanh thu theo từng ngày trong tuần hiện tạiTháng: doanh thu theo 12 tháng trong năm hiện tạiNăm: doanh thu theo nhiều năm gần đây
Lưu ý:
- Biểu đồ chỉ hiển thị doanh thu từ các đơn
đã thanh toán.
4. Xem chi tiết giao dịch
Phần dưới của báo cáo là bảng Chi tiết giao dịch.
Bảng hiển thị:
BookingKhách hàngNgày phát sinhSản phẩm / Dịch vụTổng tiền
Cách hiểu:
- Mỗi dòng tương ứng với một giao dịch doanh thu đang được lấy từ tổng tiền đơn hàng.
- Cột
Bookingcó nút xem nhanh để mở chi tiết booking.
5. Lọc danh sách giao dịch
Ở đầu bảng giao dịch, bạn có thể lọc theo:
NgàyTrạng thái thanh toán
Các bước:
- Chọn
Ngày. - Chọn
Trạng thái:PaidNot paid- hoặc để
Any
- Nhấn nút
Tìm kiếm. - Nếu muốn xóa bộ lọc, nhấn
Reset.
Lưu ý:
- Nếu không chọn trạng thái, hệ thống mặc định đang ưu tiên lấy đơn
đã thanh toáncho phần giao dịch. - Nếu chọn
Not paid, bảng sẽ hiển thị giao dịch theo trạng thái chưa thanh toán.
6. Xem chi tiết booking từ báo cáo
- Tại bảng giao dịch, bấm nút xem ở cột
Booking. - Hệ thống sẽ mở màn hình chi tiết booking liên quan.
- Từ đó bạn có thể kiểm tra:
- Khách hàng
- Dịch vụ / sản phẩm
- Thanh toán
- Trạng thái đơn
7. Quy trình sử dụng đề xuất
- Chọn đúng
chi nhánhtrước khi xem báo cáo. - Xem nhanh 4 chỉ số tổng quan ở đầu trang.
- Đổi giữa
Ngày / Tháng / Nămđể nhìn xu hướng. - Dùng bảng giao dịch để kiểm tra từng đơn cụ thể khi cần đối soát.
- Nếu thấy sai số liệu, mở ngược lại
Bookingđể kiểm tra trạng thái thanh toán.
8. Một số lưu ý thực tế
- Biểu đồ và chỉ số tổng hợp thường phù hợp để xem xu hướng.
- Bảng giao dịch phù hợp để đối chiếu chi tiết.
- Nếu cần báo cáo kế toán chuẩn hơn, nên kết hợp thêm kiểm tra ở
BookingvàHóa đơnnếu đơn vị đang dùng cả hai module.
Module: Yêu cầu hỗ trợ
Module Yêu cầu hỗ trợ dùng để quản lý các yêu cầu hỗ trợ mà khách hàng gửi lên hệ thống. Hiện tại UI đang tập trung vào 2 tác vụ chính:
- Xem nội dung yêu cầu
- Xóa yêu cầu
1. Mở danh sách yêu cầu hỗ trợ
2. Tìm kiếm và lọc yêu cầu hỗ trợ
- Nhập từ khóa vào ô
Tìm kiếm.
Hiện tại tìm theoTiêu đề. - Nếu cần, chọn
Ngày đăng. - Nhấn
Tìm kiếm. - Nếu muốn xóa bộ lọc, nhấn
Reset.
3. Xem nhanh nội dung yêu cầu
Có 2 cách mở nội dung:
- Bấm trực tiếp vào
Tiêu đềmàu xanh. - Hoặc nhấn nút
Xemở cột thao tác.
Sau đó:
- Hệ thống sẽ mở popup.
- Trong popup hiển thị:
Tiêu đề yêu cầuNội dung yêu cầu
Lưu ý:
- Hiện tại nội dung được xem ngay trong modal popup, không có trang chi tiết riêng đang dùng trong UI này.
4. Xem người gửi yêu cầu
Ở cột Người gửi, hệ thống hiển thị tên khách hàng gắn với yêu cầu hỗ trợ.
Ý nghĩa:
- Giúp bộ phận vận hành biết yêu cầu này đến từ ai
- Dễ đối chiếu lại thông tin khách hàng trong module
Khách hàngnếu cần
5. Kiểm tra thời gian gửi/cập nhật
Ở cột Ngày cập nhật, hệ thống hiển thị thời gian theo định dạng:
dd/mm/YYYY HH:ii:ss
Bạn có thể dùng mốc thời gian này để:
- Ưu tiên xử lý yêu cầu mới
- Rà soát các yêu cầu phát sinh trong ngày hoặc theo đợt
6. Xóa yêu cầu hỗ trợ
- Tại dòng yêu cầu cần xóa, nhấn nút
Xóa. - Xác nhận thao tác khi hệ thống hỏi lại.
- Yêu cầu sẽ bị xóa khỏi danh sách.
Lưu ý:
- Chỉ nên xóa khi chắc chắn yêu cầu đã không còn cần lưu lại.
- Nếu đơn vị cần quy trình chăm sóc khách hàng đầy đủ hơn, nên xử lý xong rồi mới xóa.
7. Quy trình sử dụng đề xuất
- Vào
Yêu cầu hỗ trợmỗi ngày để kiểm tra các yêu cầu mới. - Dùng bộ lọc ngày để xem các yêu cầu trong khoảng mong muốn.
- Mở popup đọc nội dung chi tiết.
- Tra cứu lại khách hàng nếu cần xử lý tiếp qua điện thoại, CRM hoặc booking.
- Sau khi xử lý xong và không cần lưu trên giao diện nữa, có thể xóa yêu cầu.
8. Lưu ý về phạm vi chức năng hiện tại
Theo UI hiện tại, module này chưa thể hiện các chức năng như:
- Gán trạng thái xử lý
- Gán người phụ trách
- Trả lời trực tiếp trong hệ thống
- Lịch sử phản hồi
Nó đang hoạt động chủ yếu như một nơi để:
- Nhận danh sách yêu cầu
- Mở xem nội dung
- Xóa bản ghi khi cần
Module: Thông báo và Thông báo admin
Hai mục này có chức năng khác nhau:
Thông báo: tạo thông báo gửi tới khách hàng hoặc nhân viên, có thể hẹn giờ gửi.Thông báo admin: xem danh sách thông báo nội bộ của hệ thống dành cho quản trị viên, có bộ lọc và xóa dữ liệu.
1. Thông báo
Đây là nơi tạo thông báo thủ công để gửi cho người nhận cụ thể hoặc theo nhóm.
-
Mở danh sách thông báo
Vào menuThông báo. Màn hình danh sách sẽ hiển thị các cột:ID,Tiêu đề,Nội dung,Thời gian hẹn gửi,Trạng thái,Thao tác. -
Tìm kiếm thông báo
Ở đầu trang, bạn có thể lọc theo:Tiêu đềNgày hẹn gửi
Nhấn Tìm kiếm để lọc dữ liệu. Nếu muốn quay về danh sách đầy đủ, nhấn nút reset.
- Tạo thông báo mới
NhấnThêm mới. Màn hình tạo mới có các trường:Tiêu đề: bắt buộcNội dung: bắt buộcLink: không bắt buộc, phải là đường dẫn hợp lệNgười dùng: chọn người nhậnThời gian hẹn gửi: bắt buộc
- Chọn người nhận thông báo
Tại ôNgười dùng, hệ thống cho phép tìm kiếm và chọn nhiều đối tượng. Các lựa chọn gồm:-- Tất cả ---- Tất cả nhân viên ---- Tất cả khách hàng --- Từng nhân viên riêng lẻ, hiển thị dạng
[NV] Tên - Từng khách hàng riêng lẻ, hiển thị dạng
[KH] Tên
Lưu ý:
- Nếu chọn
Tất cả, hệ thống sẽ chỉ giữ lựa chọn này. - Nếu chọn
Tất cả nhân viênhoặcTất cả khách hàng, hệ thống sẽ tự gán toàn bộ đối tượng của nhóm đó. - Bạn cũng có thể chọn từng người riêng lẻ.
-
Chọn thời gian gửi
Tại ôThời gian hẹn gửi, chọn ngày giờ theo định dạngYYYY-MM-DD HH:mm. Đây là thời gian hệ thống dùng để lên lịch gửi thông báo. -
Lưu thông báo
Sau khi nhập xong, nhấnLưu. Nếu hợp lệ, hệ thống sẽ đưa bạn về danh sách và thông báo sẽ có trạng tháiPending. -
Theo dõi trạng thái
Tại danh sách, cộtTrạng tháicó thể hiển thị:Pending: đang chờ gửiSent: đã gửiFailed: gửi thất bại
- Chỉnh sửa thông báo
Tại danh sách, nhấn biểu tượngbút. Bạn có thể cập nhật lại:- Tiêu đề
- Nội dung
- Link
- Người nhận
- Thời gian hẹn gửi
Sau đó nhấn Lưu.
- Xóa thông báo
Tại danh sách, nhấn biểu tượngthùng rác, xác nhận xóa để hoàn tất.
2. Thông báo admin
Đây là màn hình theo dõi thông báo nội bộ phát sinh từ hoạt động hệ thống như đặt lịch, hủy lịch, check-in, cập nhật công việc, ghi chú nhân viên, thanh toán...
Nhấn Tìm kiếm để lọc, hoặc nhấn nút reset để xóa điều kiện lọc.
- Hiểu các loại thông báo
Một số loại thường gặp trên màn hình:Khách đặt lịchKhách hủy lịchKhách check-inNhân viên nhận dịch vụNhân viên từ chối dịch vụĐơn hoàn thànhĐơn đã thanh toánCông việc cập nhậtGhi chú nhân viênĐơn được cập nhật
- Xem chi tiết nhanh trong danh sách
CộtĐối tượngcó thể hiển thị:- Tên chi nhánh
Đơn #...Công việc #...Ghi chú #...
Nếu thông báo gắn với đơn hàng, bạn có thể nhấn vào liên kết Đơn #... hoặc tiêu đề thông báo để mở chi tiết đơn.
-
Xóa từng thông báo
Ở cộtThao tác, nhấn biểu tượngthùng rác. Hệ thống sẽ yêu cầu xác nhận trước khi xóa vĩnh viễn. -
Xóa nhiều thông báo cùng lúc
Để xóa hàng loạt:- Tick chọn từng thông báo cần xóa
- Hoặc tick ô chọn tất cả ở đầu bảng
- Nhấn nút
Xóa vĩnh viễn thông báo - Xác nhận để hoàn tất
Lưu ý:
- Nếu chưa chọn dòng nào, hệ thống sẽ báo yêu cầu chọn ít nhất một thông báo.
- Đây là thao tác xóa vĩnh viễn, không hoàn tác.
Module: Nhiệm vụ và Ghi chú nhân viên
Hai module này đi cùng nhau theo đúng luồng vận hành: quản lý tạo Nhiệm vụ cho nhân viên, còn nhân viên gửi Ghi chú bám theo từng nhiệm vụ; phía admin sẽ theo dõi, đọc và xử lý các ghi chú đó.
1. Nhiệm vụ
Đây là nơi tạo, giao, theo dõi và cập nhật công việc cho nhân viên.
- Mở danh sách nhiệm vụ
Vào menuNhiệm vụ. Danh sách hiển thị các cột:IDTiêu đềNgười được giaoĐộ ưu tiênTrạng tháiHạn xử lýThao tác
- Tìm kiếm và lọc nhiệm vụ
Ở đầu trang, bạn có thể lọc theo:Tiêu đềTrạng tháiNgười được giao
Nhấn Tìm kiếm để lọc. Muốn xóa điều kiện lọc thì nhấn reset.
- Tạo nhiệm vụ mới
NhấnThêm mới. Form tạo nhiệm vụ gồm các trường:Tiêu đề: bắt buộcMô tả: không bắt buộcNgười được giao: bắt buộcĐộ ưu tiên: bắt buộcTrạng thái: bắt buộcHạn xử lý: không bắt buộc
- Chọn người được giao
Tại ôNgười được giao, bạn có thể:- Chọn một nhân viên cụ thể
- Hoặc chọn
Tất cả
Lưu ý:
- Nếu chọn
Tất cả, hệ thống sẽ tự tạo nhiều nhiệm vụ giống nhau, mỗi nhân viên nhận một nhiệm vụ riêng. - Khi sửa nhiệm vụ đã tạo, hệ thống chỉ cho chọn lại một nhân viên cụ thể, không còn lựa chọn
Tất cả.
- Chọn độ ưu tiên và trạng thái
Các mứcĐộ ưu tiêngồm:ThấpTrung bìnhCaoKhẩn cấp
Các Trạng thái gồm:
TodoIn progressDoneCancelledClosed
-
Chọn hạn xử lý
Tại ôHạn xử lý, bạn có thể chọn ngày giờ theo định dạngYYYY-MM-DD HH:mm. Trường này có thể để trống nếu chưa cần deadline. -
Lưu nhiệm vụ
NhấnLưuđể hoàn tất tạo nhiệm vụ. -
Xem chi tiết nhiệm vụ
Tại danh sách, nhấn vàotiêu đềhoặc biểu tượngxem. Màn hình chi tiết hiển thị:- Tiêu đề nhiệm vụ
- Trạng thái
- Độ ưu tiên
- Người được giao
- Người giao việc
- Hạn xử lý
- Thời gian cập nhật
- Mô tả
- Danh sách ghi chú nhân viên liên quan đến nhiệm vụ đó
- Chỉnh sửa nhiệm vụ
Tại danh sách hoặc màn hình chi tiết, nhấnSửa. Bạn có thể cập nhật lại:- Tiêu đề
- Mô tả
- Người được giao
- Độ ưu tiên
- Trạng thái
- Hạn xử lý
- Xóa nhiệm vụ
Tại danh sách, nhấn biểu tượngthùng rácrồi xác nhận xóa.
2. Ghi chú nhân viên
Đây là nơi admin theo dõi các ghi chú do nhân viên gửi trong quá trình xử lý công việc.
-
Mở danh sách ghi chú
Vào menuGhi chú nhân viên. Dữ liệu được nhóm theo từng nhiệm vụ để dễ theo dõi. -
Tìm kiếm và lọc ghi chú
Bạn có thể lọc theo:Nội dungTrạng tháiNhân viênNgày tạo từ
Nhấn nút Tìm kiếm để lọc, hoặc reset để về danh sách đầy đủ.
- Hiểu cách hiển thị
Mỗi nhóm ghi chú thường tương ứng với một nhiệm vụ:- Phần đầu nhóm hiển thị
tên nhiệm vụ - Có badge hiển thị số lượng ghi chú trong nhóm
- Có nút
Xemđể mở chi tiết nhiệm vụ liên quan
- Phần đầu nhóm hiển thị
Nếu ghi chú không gắn với nhiệm vụ, hệ thống vẫn hiển thị trong danh sách nhưng không có liên kết sang nhiệm vụ.
- Xem nội dung ghi chú
Trong bảng, cộtNội dunghiển thị bản rút gọn. Nhấn vào nội dung để mở popupChi tiết ghi chú, trong đó có:- Tên nhân viên
- Toàn bộ nội dung ghi chú
- Theo dõi trạng thái ghi chú
Mỗi ghi chú có một trong hai trạng thái:new: ghi chú mới, chưa đọcread: đã đọc
-
Đánh dấu đã đọc
Nếu ghi chú đang ở trạng tháinew, tại cộtThao tácsẽ có nút dấucheck. Nhấn nút này để chuyển ghi chú sang trạng tháiđã đọc. -
Xóa ghi chú
Tại cộtThao tác, nhấn biểu tượngthùng rácrồi xác nhận để xóa ghi chú.
3. Cách phối hợp 2 module
Quy trình vận hành thường sẽ là:
- Admin tạo nhiệm vụ và giao cho một hoặc nhiều nhân viên trong module
Nhiệm vụ. - Nhân viên thực hiện công việc và gửi cập nhật dưới dạng
Ghi chú. - Admin vào module
Ghi chú nhân viênđể đọc, đánh dấu đã đọc, hoặc mở lại chi tiếtNhiệm vụđể kiểm tra toàn bộ bối cảnh công việc. - Khi cần, admin quay lại module
Nhiệm vụđể đổi người phụ trách, cập nhật trạng thái hoặc kết thúc công việc.
Module: FAQs
Đây là nơi quản lý danh sách câu hỏi thường gặp hiển thị cho người dùng. Module này hỗ trợ tạo mới, chỉnh sửa, ẩn/hiện, xóa và sắp xếp lại thứ tự câu hỏi.
1. Mở danh sách FAQ
- Biểu tượng kéo thả để đổi thứ tự
Thứ tựTiêu đềNgày tạoTrạng tháiThao tác
2. Tìm kiếm và lọc FAQ
Ở đầu trang, bạn có thể lọc theo:
Tìm kiếm: tìm theo tiêu đềTrạng thái:ActivehoặcInactive
Nhấn Tìm kiếm để lọc danh sách. Muốn quay lại toàn bộ dữ liệu thì nhấn reset.
3. Tạo FAQ mới
Nhấn Thêm mới. Màn hình tạo mới có các trường:
Tiêu đề: bắt buộcNội dung: nhập bằng trình soạn thảo nội dung
Sau khi nhập xong, nhấn Lưu.
Lưu ý:
- Khi tạo mới, hệ thống tự gán trạng thái
Active. - FAQ mới sẽ được thêm vào danh sách với thứ tự tiếp theo.
4. Nhập nội dung FAQ
Phần Nội dung sử dụng trình soạn thảo văn bản, nên bạn có thể nhập:
- Đoạn văn bản hướng dẫn
- Nội dung trình bày nhiều dòng
- Nội dung định dạng theo editor hiện có trên hệ thống
Nếu cần, bạn có thể dùng phần này để soạn câu trả lời đầy đủ cho từng câu hỏi.
5. Chỉnh sửa FAQ
Tại danh sách, nhấn vào Tiêu đề hoặc biểu tượng bút để vào màn hình sửa.
Bạn có thể cập nhật:
Tiêu đềNội dungTrạng thái
Trạng thái gồm:
Active: đang hiển thịInactive: tạm ẩn
Sau khi chỉnh sửa, nhấn Lưu.
6. Sắp xếp thứ tự FAQ
Danh sách FAQ hỗ trợ kéo thả trực tiếp:
- Giữ vào biểu tượng
kéo thảở đầu dòng - Kéo FAQ đến vị trí mong muốn
- Thả chuột để hoàn tất
Hệ thống sẽ tự lưu lại thứ tự mới.
Lưu ý:
- Thứ tự hiển thị trong cột
#chính là thứ tự đang được dùng. - Sau khi kéo thả, hệ thống sẽ tự tải lại danh sách.
7. Xóa FAQ
Tại danh sách, nhấn biểu tượng thùng rác rồi xác nhận xóa.
Lưu ý:
- Sau khi xóa, hệ thống sẽ tự sắp xếp lại số thứ tự của các FAQ còn lại.
8. Theo dõi trạng thái trên danh sách
Tại cột Trạng thái, bạn sẽ thấy:
ActiveInactive
Nhờ đó bạn có thể nhanh chóng kiểm tra FAQ nào đang hiển thị và FAQ nào đang bị ẩn.
Module: Cài đặt
Theo UI hiện tại, menu Cài đặt gồm 3 mục:
Hồ sơ cá nhânCài đặt đồng bộ dữ liệuCài đặt chung
1. Hồ sơ cá nhân
Đây là nơi người dùng cập nhật thông tin tài khoản của chính mình.
Lưu ý:
- Mục này dùng cho tài khoản đang đăng nhập.
- Các thay đổi tại đây chỉ áp dụng cho hồ sơ cá nhân, không phải cấu hình chung của hệ thống.
2. Cài đặt đồng bộ dữ liệu
Đây là nơi cấu hình kết nối đồng bộ với hệ thống trung tâm.
- Vào
Cài đặt>Cài đặt đồng bộ dữ liệu. - Nhập các thông tin cấu hình:
URL máy chủ trung tâmAPI KeyCentral API Key
- Kiểm tra lại thông tin trước khi lưu.
- Nhấn
Lưuđể cập nhật cấu hình.
Lưu ý:
URL máy chủvàAPI Keylà thông tin quan trọng, cần nhập chính xác.- Nếu nhập sai, việc kết nối hoặc đồng bộ dữ liệu có thể không hoạt động đúng.
3. Cài đặt chung
Đây là nơi cấu hình thông tin chung của hệ thống. Trong màn hình này hiện có 2 phần chính: Thông tin công ty và Trang khác.
3.1. Thông tin công ty
- Vào
Cài đặt>Cài đặt chung. - Ở tab
Thông tin công ty, bạn có thể cập nhật:Logo công tyTên công tyEmail công tyĐịa chỉ công tyCopyright
- Nếu cần, cấu hình thêm:
Cách tính hoa hồngHoa hồng mặc địnhThông tin hóa đơn điện tử Mắt Bão
- Nhấn
Lưuđể cập nhật.
Lưu ý:
- Khi đổi logo, cần chọn ảnh mới trước khi lưu.
- Nếu chuyển chế độ hoa hồng sang
Theo nhân viên, hệ thống có thể hỏi bạn có muốn áp dụng commission hàng loạt cho toàn bộ nhân viên hay không.
3.2. Trang khác
Phần này dùng để quản lý các trang nội dung tĩnh như giới thiệu, liên hệ, chính sách.
- Trong màn hình
Cài đặt chung, chuyển sang tabTrang khác. - Danh sách sẽ hiển thị các trang đã có với các thông tin:
IDTiêu đềKeyNgày tạo
- Để tạo mới, nhấn nút
+. - Nhập các thông tin:
Tiêu đềKeyNội dung
- Nhấn
Lưuđể tạo trang.
Các Key hiện có trên UI:
dieu-khoan-su-dungabout-uscontact-usprivacy-policy
- Để chỉnh sửa, nhấn vào tiêu đề trang hoặc biểu tượng
bút. - Để xóa, nhấn biểu tượng
thùng rácvà xác nhận.
Lưu ý:
Keyphải là duy nhất.- Nội dung trang được nhập bằng trình soạn thảo văn bản trên hệ thống.
Module: Hóa đơn
Theo UI hiện tại, module Hóa đơn trong sidebar là khu vực quản lý danh sách hóa đơn điện tử đã tạo, xem chi tiết và thực hiện các thao tác như đồng bộ trạng thái, ký, tải file, hủy hoặc tạo hóa đơn thay thế.
1. Mở danh sách hóa đơn
Màn hình danh sách hiển thị các cột:
IDĐơn hàngMã hóa đơnMã tra cứuMã số thuếTên công tyTrạng tháiThao tác
2. Tìm kiếm hóa đơn
Ở đầu trang, bạn có thể nhập từ khóa tại ô tìm kiếm.
Hệ thống hiện hỗ trợ tìm theo các thông tin như:
Mã tra cứuMã hóa đơnID đơn hàngMã số thuếTên công ty
Nhấn Tìm kiếm để lọc. Muốn quay lại toàn bộ danh sách, nhấn reset.
3. Theo dõi trạng thái hóa đơn
Tại cột Trạng thái, hóa đơn có thể ở các trạng thái chính:
Draft: hóa đơn nhápPublished/Issued: đã phát hànhCancelled: đã hủy
Bạn nên kiểm tra trạng thái trước khi thực hiện các thao tác tiếp theo.
4. Mở chi tiết hóa đơn
Tại danh sách, nhấn Chi tiết để xem thông tin đầy đủ của hóa đơn.
Màn hình chi tiết hiển thị:
Đơn hàngMã tra cứuInvoice CodeTên công tyMã số thuếEmailTrạng thái
Nếu hóa đơn có liên quan đến thay thế, hệ thống cũng sẽ hiển thị:
- Hóa đơn này đang thay thế cho hóa đơn nào
- Hoặc có bao nhiêu hóa đơn thay thế đã được tạo từ hóa đơn này
5. Ký hóa đơn
Nếu hóa đơn đang ở trạng thái Draft, trong khung Thao tác sẽ có nút Ký hóa đơn.
Cách làm:
- Mở
Chi tiếthóa đơn. - Nhấn
Ký hóa đơn. - Hệ thống sẽ gửi yêu cầu ký và cập nhật trạng thái sau khi xử lý xong.
6. Đồng bộ trạng thái hóa đơn
Nếu cần cập nhật lại trạng thái từ hệ thống hóa đơn điện tử, dùng nút Đồng bộ trạng thái.
Cách làm:
- Mở
Chi tiếthóa đơn. - Nhấn
Đồng bộ trạng thái. - Hệ thống sẽ lấy lại trạng thái mới nhất của hóa đơn.
7. Tải file hóa đơn
Tại màn hình chi tiết, bạn có thể tải:
PDFXML
Cách làm:
- Mở
Chi tiếthóa đơn. - Nhấn nút
PDFđể xem/tải file PDF. - Nhấn nút
XMLđể tải file XML.
8. Hủy hóa đơn
Nếu hóa đơn chưa bị hủy, màn hình chi tiết sẽ có phần Hủy hóa đơn.
Cách làm:
- Mở
Chi tiếthóa đơn. - Nhập
Lý do hủy. - Nhấn
Hủy hóa đơn. - Xác nhận thao tác.
Lưu ý:
- Bắt buộc phải nhập lý do hủy.
- Sau khi hủy thành công, trạng thái hóa đơn sẽ chuyển sang
Cancelled.
9. Tạo hóa đơn thay thế
Nếu cần thay thế hóa đơn hiện tại, tại màn hình chi tiết nhấn Thay thế hóa đơn.
Màn hình thay thế cho phép cập nhật lại thông tin:
Tên công tyMã số thuếĐịa chỉEmailSố điện thoại
Sau đó:
- Kiểm tra lại toàn bộ thông tin.
- Nhấn
Tạo hóa đơn thay thế.
Sau khi tạo thành công, hệ thống sẽ chuyển sang chi tiết của hóa đơn mới.
10. Lưu ý khi vận hành
- Nên kiểm tra kỹ
Tên công ty,Mã số thuế,Emailtrước khi ký hoặc phát hành. - Chỉ nên hủy hóa đơn khi thực sự cần và phải nhập đúng lý do.
- Nếu hóa đơn có vấn đề về trạng thái, nên dùng
Đồng bộ trạng tháitrước khi xử lý tiếp. - Khi đã có hóa đơn thay thế, cần đối chiếu đúng số hóa đơn cũ và mới để tránh nhầm lẫn.




























































































































No Comments